Bản dịch của từ 行凶撒泼 trong tiếng Việt

行凶撒泼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行凶撒泼 (Tính từ)

xíng xiōng sā pō
01

Hung hăng côn đồ; không biết lý lẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行凶撒泼

xíng

xiōng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép