Bản dịch của từ 行号卧泣 trong tiếng Việt

行号卧泣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行号卧泣 (Tính từ)

xíng háo wò qì
01

Đau đớn khóc than; buồn đau vô hạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行号卧泣

xíng

háo

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
号丧
号令
号令如山
号件
号位
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép