Bản dịch của từ 行吟坐咏 trong tiếng Việt

行吟坐咏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行吟坐咏 (Tính từ)

xíng yín zuò yǒng
01

Đi ngâm ngồi đọc; đọc sách mọi lúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行吟坐咏

xíng

yín

zuò

yǒng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
咏仁
咏叹
咏叹调
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép