Bản dịch của từ 行家里手 trong tiếng Việt

行家里手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行家里手 (Danh từ)

háng jiā lí shǒu
01

Chuyên gia/kẻ thạo nghề; người trong nghề (thông thạo một ngành, một nghề cụ thể)

里手:内行人。指精通这种业务的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行家里手

háng

jiā

shǒu

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
家丁
家下
家下人
家丑
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép