Bản dịch của từ 行将就木 trong tiếng Việt

行将就木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行将就木 (Tính từ)

xíng jiāng jiù mù
01

Sắp tạ thế; sống không còn bao lâu nữa (người đã cao tuổi, nhanh đến lúc vào quan tài).

行将:将要;木:指棺材。指人寿命已经不长,快要进棺材了。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行将就木

xíng

jiāng

jiù

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
将丧
将久
将事
将于
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
木三对
木上座
木下三郎
木丸
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép