Bản dịch của từ 行己有耻 trong tiếng Việt

行己有耻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行己有耻 (Tính từ)

xíng jí yóu chǐ
01

Hành kỷ hữu sỉ; một người làm việc, nếu thấy xấu hổ thì không làm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行己有耻

xíng

yǒu

chǐ

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép