Bản dịch của từ 行敝 trong tiếng Việt

行敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行敝 (Tính từ)

xíng bì
01

(文言) 行走時衣物遮蔽物破爛損壞亦作行蔽」。可理解為走動時衣物/遮蓋物有損』,偏書面古語

1.亦作“行蔽”。

Ví dụ
02

Hàng hóa kém chất lượng; tồi, dở (mô tả đồ vật hoặc hàng hóa có phẩm chất xấu)

2.谓货物质量差。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行敝

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
敝习
敝人
敝俗
敝力
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép