Bản dịch của từ 行财 trong tiếng Việt

行财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行财 (Danh từ)

xíng cái
01

Tục xưa: lễ đón rước sính lễ, lễ hỏi (một dạng nghi thức nhận sính lễ khi kết hôn)

3.古代婚礼纳聘之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đút lót; hối lộ (dùng tiền hoặc lợi ích để mua chuộc người khác)

1.行贿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.出纳钱财。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行财

xíng

cái

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
财业
财东
财主
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép