Bản dịch của từ 行赍居送 trong tiếng Việt

行赍居送

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行赍居送 (Danh từ)

xíng jī jū sòng
01

Chỉ những người phải đi lính, lao hoặc cưỡng phục dịch; tự mang theo đồ dùng, áo quần, lương thực khi đi phục vụ (tức người bị bắt phục dịch phải tự lo hành trang).

行:指服徭役的人;赍:自己携带生必须品。服徭役的人,自己携带衣食之具;不服徭役的人,也要承担繁重的财物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行赍居送

xíng

sòng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
居下讪上
居不重茵
居业
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép