Bản dịch của từ 行部 trong tiếng Việt

行部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行部 (Danh từ)

xíng bù
01

Vùng (bộ) do巡行官巡察考核政绩所辖的行政范围可记作行巡之部巡察辖区”。

谓巡行所属部域,考核政绩。

Ví dụ
02

Từ cổ/thuật ngữ lịch sử: bộ phận hành tung, nơi người (nhân vật) đi qua; trong trích dẫn lịch sử (《明史》) chỉ 'hành bộ' tức nơi di chuyển hoặc hành trình của người tên 鄢懋卿

鄢懋卿行部过。——清·张廷玉《明史》

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行部

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
部下
部丞
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép