Bản dịch của từ 行钞 trong tiếng Việt

行钞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行钞 (Động từ)

xíng chāo
01

Phát hành tiền giấy; đưa tiền giấy lưu thông (Hán Việt: hành triều → hành châu/行钞: hành = phát hành, châu = tiền giấy)

发行纸币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行钞

xíng

chāo

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
钞关
钞写
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép