Bản dịch của từ 行险侥幸 trong tiếng Việt

行险侥幸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行险侥幸 (Tính từ)

xíng xiǎn jiǎo xìng
01

Hành sự liều lĩnh, chỉ việc mạo hiểm để mong có được thành công bất ngờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行险侥幸

xíng

xiǎn

jiǎo

xìng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
险不
险丑
险世
险临临
险丽
侥会
侥傒
侥僺
侥冀
侥冒
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép