Bản dịch của từ 衍圣公 trong tiếng Việt

衍圣公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍圣公 (Danh từ)

yǎn shèng gōng
01

Tước vị Công tước (nhà Nho học)

儒家学派的一个宗教头衔

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍圣公

yǎn

shèng

gōng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép