Bản dịch của từ 衍生 trong tiếng Việt

衍生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍生 (Động từ)

yǎn shēng
01

Phát sinh (hợp chất giản đơn biến thành hợp chất phức tạp)

较简单的化合物中的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成较复杂的化合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phát sinh

繁衍生息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍生

yǎn

shēng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
生一
生三
生上起下
生不逢场
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép