Bản dịch của từ 衍生物 trong tiếng Việt

衍生物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍生物 (Danh từ)

yǎn shēng wù
01

Chất phái sinh; hợp chất diễn sinh

较简单的化合物所含的原子或原子团被其他原子或原子团置换而生成的较复杂的化合物,叫做原来化合物的衍生物,如磺胺噻唑是磺胺的衍生物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍生物

yǎn

shēng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
生一
生三
生上起下
生不逢场
物业
物主
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép