Bản dịch của từ 衎然 trong tiếng Việt
衎然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
衎然 (Tính từ)
【kàn rán】
01
Bình thản, thanh thản, có trạng thái an định, không dao động.
1.安定貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cứng rắn, ngay thẳng, thẳng thắn như thép, không dễ uốn nắn.
2.刚直貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衎然
kàn
衎
rán
然
Các từ liên quan
衎乐
衎宾
衎尔
衎直
衎而
然不
然且
然乃
然信
然则
