Bản dịch của từ 衎謇 trong tiếng Việt

衎謇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋkanthanh huyền

衎謇 (Tính từ)

kàn jiǎn
01

Cứng rắn, thẳng thắn, không mềm yếu, thể hiện tính cách ngay thẳng và kiên định.

刚直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衎謇

kàn

jiǎn

Các từ liên quan

衎乐
衎宾
衎尔
衎然
衎直
謇傲
謇切
謇博
謇吃
謇愕
衎
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHẢN】
Các biến thể:
𧗡
Hình thái radical:
⿴行干
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép