Bản dịch của từ 衒玉求售 trong tiếng Việt
衒玉求售
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
衒玉求售 (Tính từ)
【zuì yù qiú shòu】
01
Khoe khoang; thể hiện để được công nhận
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衒玉求售
xuàn
衒
yù
玉
qiú
求
shòu
售
Các từ liên quan
衒俏
衒俗
衒冒
衒卖
衒博
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
售世
售价
售卖
售奸
售子
