Bản dịch của từ 衔华佩实 trong tiếng Việt

衔华佩实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔华佩实 (Tính từ)

xián huá pèi shí
01

Văn chương hoàn mỹ; hoàn hảo từ hình thức đến nội dung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔华佩实

xián

huá

pèi

shí

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
华东
华东师范大学
华丝
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép