Bản dịch của từ 衔口垫背 trong tiếng Việt

衔口垫背

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔口垫背 (Tính từ)

xián kǒu diàn bèi
01

Ngậm ngọc đệm tiền, chỉ cái chết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔口垫背

xián

kǒu

diàn

bèi

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
背世
背临
背主
背义忘恩
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép