Bản dịch của từ 衔胆栖冰 trong tiếng Việt

衔胆栖冰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔胆栖冰 (Tính từ)

xián dǎn qī bīng
01

Ngậm đắng nằm gai, chỉ việc chịu khổ để tự động viên bản thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔胆栖冰

xián

dǎn

bīng

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép