Bản dịch của từ 街泉亭 trong tiếng Việt
街泉亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
街泉亭 (Danh từ)
【jiē quán tíng】
01
Tên địa danh lịch sử nổi tiếng '街亭' (Giao Đình) trong Tam Quốc, là nơi diễn ra trận chiến quan trọng.
见“街亭”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街泉亭
jiē
街
quán
泉
tíng
亭
Các từ liên quan
街上
街亭
街使
街冲
街制
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
- Hình thái radical:
- ⿴,行,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一一丨一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痎
喼
嫅
楷
揭
媘
裓
稭
癤
謯
皆
鶛
䘖
衒
衔
衠
䘗
䘙
衘
衛
衖
䘘
衎
衚
翕
禂
䖑
㲟
䯧
䞢
㨇
㾜
䂲
搑
虝
董
逛街
街道
上街
街上
老街
大街
街头
街舞
芒街
街坊
