Bản dịch của từ 街谈 trong tiếng Việt
街谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
街谈 (Danh từ)
【jiē tán】
01
Những câu chuyện, lời bàn tán của người dân bình thường ở khắp nơi trong phố phường.
2.街谈巷议者,指平民百姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những lời bàn tán, những câu chuyện thường ngày được mọi người trao đổi trong phố xá, phản ánh dư luận xã hội.
1.见“街谈巷议”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街谈
jiē
街
tán
谈
Các từ liên quan
街上
街亭
街使
街冲
街制
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
- Hình thái radical:
- ⿴,行,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一一丨一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痎
喼
嫅
楷
揭
媘
裓
稭
癤
謯
皆
鶛
䘖
衒
衔
衠
䘗
䘙
衘
衛
衖
䘘
衎
衚
翕
禂
䖑
㲟
䯧
䞢
㨇
㾜
䂲
搑
虝
董
逛街
街道
上街
街上
老街
大街
街头
街舞
芒街
街坊
