Bản dịch của từ 衣冠禽兽 trong tiếng Việt

衣冠禽兽

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣冠禽兽 (Thành ngữ)

yī guān qín shòu
01

Quỷ đội lốt người; mặt người dạ thú; miệng nam mô bụng bồ dao găm

穿戴着衣帽的禽兽。指品德极坏,行为象禽兽一样卑劣的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠禽兽

guān

qín

shòu

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép