Bản dịch của từ 衣袋 trong tiếng Việt

衣袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣袋 (Danh từ)

yī dài
01

Túi áo

衣物上的口袋,用于放置小物品。

Ví dụ
02

Bìu áo; túi áo

衣袋是指衣服上用来放置小物品的袋子,通常缝在衣服的内侧或外侧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣袋

dài

衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép