Bản dịch của từ 补交 trong tiếng Việt

补交

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

补交 (Động từ)

bǔ jiāo
01

Bổ sung; trả thêm; bổ giao; nộp bổ sung

补交是指在规定时间内未能完成的交付或支付,需在后续时间内进行补交。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 补交

jiāo

补
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Các biến thể:
補, 䋠, 𢒏, 𢼹
Hình thái radical:
⿰,衤,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép