Bản dịch của từ 表演唱 trong tiếng Việt

表演唱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表演唱 (Động từ)

biǎo yǎn chàng
01

Biểu diễn (phối hợp hát, múa, làm động tác)

一种带有戏剧性质和舞蹈动作的演唱形式

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表演唱

biǎo

yǎn

chàng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
演义
演习
演兴
演兵场
演出
唱义
唱书
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép