Bản dịch của từ 表现主义 trong tiếng Việt

表现主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表现主义 (Danh từ)

biǎo xiàn zhǔ yì
01

近代文学、艺术上的一种倾向,因反抗印象主义而起,主张打破外界或自然的约束,强烈表现个人内在的生命,第一次世界大战后颇盛行于德国。

Ví dụ
02

Chủ nghĩa Biểu hiện (mĩ thuật) — trào lưu nghệ thuật đầu thế kỷ 20 ở Đức, nhấn mạnh biểu đạt cảm xúc, nội tâm bằng cách phóng đại, biến dạng và dùng màu sắc chủ quan; Hán-Việt: Biểu hiện chủ nghĩa

二十世纪初叶,诞生于德国并波及西欧的美术运动,不满印象派画家们的忠实自然再现,主张强烈诉说内在的感情与思想,常用夸张、变形的手法及主观的色彩来表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表现主义

biǎo

xiàn

zhǔ

表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép