Bản dịch của từ 表示 trong tiếng Việt

表示

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表示 (Động từ)

biǎo shì
01

Biểu thị; bày tỏ; tỏ ý; ngỏ lời; tỏ vẻ

用言语行为显出某种思想、感情、态度等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biểu hiện; biểu thị; chứng tỏ; có ý nghĩa

事物本身显出某种意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

表示 (Danh từ)

biǎo shì
01

Dấu hiệu; biểu hiện

显出思想感情的言语、动作或神情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表示

biǎo

shì

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
示下
示世
示人
示众
示优
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép