Bản dịch của từ 表臣 trong tiếng Việt

表臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表臣 (Danh từ)

biǎo chén
01

Quan lại ngoại quốc có năng lực, khéo léo và giỏi công việc.

干练的外臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表臣

biǎo

chén

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép