Bản dịch của từ 表象 trong tiếng Việt

表象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表象 (Danh từ)

biǎo xiàng
01

Biểu tượng; hình tượng; bề ngoài; ý niệm; ý tưởng; ý nghĩ; quan niệm; tư tưởng; ý kiến

客观事物的外部特征在人脑知觉中再现的形象,是感性认识的高级形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表象

biǎo

xiàng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
象为
象主
象乐
象事
象人
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép