Bản dịch của từ 表述 trong tiếng Việt

表述

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表述 (Động từ)

biǎo shù
01

Diễn tả; diễn đạt; bày tỏ

用语言或者文字说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

表述 (Danh từ)

biǎo shù
01

Cách diễn đạt

表达方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表述

biǎo

shù

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
述事
述作
述修
述制
述叙
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép