Bản dịch của từ 衬托 trong tiếng Việt

衬托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬托 (Động từ)

chèn tuō
01

Tôn lên; làm nổi lên; làm nổi bật; làm nền cho thêm nổi

为了使事物的特色突出,用另一些事物放在一起来陪衬或对照

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬托

chèn

tuō

Các từ liên quan

衬供
衬句
衬字
衬履
衬布
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép