Bản dịch của từ 衮职 trong tiếng Việt
衮职
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
衮职 (Danh từ)
【gǔn zhí】
01
Chức sự của bậc đế vương trong thời cổ (công việc, nhiệm vụ của vua); cũng dùng ẩn dụ chỉ chức trách quan trọng của vua
古代指帝王的职事。亦借指帝王。《诗.大雅.民》:'衮职有阙,维仲山甫补之。'郑玄笺:'衮职者,不敢斥王之言也。王之职有阙能补之者,仲山甫也。'孔颖达疏:'衮职,实王职也。'汉桓宽《盐铁论.险固》:'故仲山甫补衮职之阙,蒙公筑长城之固,所以备寇难而折冲万里之外也。'《三国志.魏志.管宁传》:'衮职有阙,群下属望。'明梁辰鱼《浣纱记.谋吴》:'极目烽烟烂不收,衮职惭何补。'周咏《感怀》诗之六:'缺来衮职谁缝补,话到娥眉有诼
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衮职
gǔn
衮
zhí
职
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 䙛, 卷, 緷, 袞, 𢃩, 𧙰, 𧚹, 𧟏, 𧟗
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,公
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃌
㙥
辊
緄
緷
蔉
鲧
滚
惃
鯀
硍
绲
裔
装
襲
袤
袠
䘫
裂
褰
䘮
袬
䙚
裵
娒
𠊗
貢
绥
桌
㽿
㛢
㝃
哰
莲
疷
挨
衮衮
龙衮
衮服
衮冕
补衮
多尔衮
阿尔衮琴
