Bản dịch của từ 衮龙 trong tiếng Việt
衮龙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
衮龙 (Danh từ)
【gǔn lóng】
01
Họa tiết rồng trên quốc phục (áo bào triều đình); chỉ chiếc áo rồng (衮龙袍) — rồng trang trí trên trang phục triều đình
朝服上的龙。指衮龙袍。见'衮龙袍'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衮龙
gǔn
衮
lóng
龙
- Bính âm:
- 【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
- Các biến thể:
- 䙛, 卷, 緷, 袞, 𢃩, 𧙰, 𧚹, 𧟏, 𧟗
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,公
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃌
㙥
辊
緄
緷
蔉
鲧
滚
惃
鯀
硍
绲
裔
装
襲
袤
袠
䘫
裂
褰
䘮
袬
䙚
裵
娒
𠊗
貢
绥
桌
㽿
㛢
㝃
哰
莲
疷
挨
衮衮
龙衮
衮服
衮冕
补衮
多尔衮
阿尔衮琴
