Bản dịch của từ 衰当益壮 trong tiếng Việt

衰当益壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰当益壮 (Tính từ)

shuāi dāng yì zhuàng
01

Già càng dẻo dai; già nhưng vẫn khỏe mạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰当益壮

shuāi

dāng

zhuàng

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
益上损下
益兵
益军
益决草
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép