Bản dịch của từ 衷肠 trong tiếng Việt
衷肠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
衷肠 (Danh từ)
【zhōng cháng】
01
Tâm sự; nỗi lòng; lời từ trong lòng
出于内心的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衷肠
zhōng
衷
cháng
肠
Các từ liên quan
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
肠套叠
肠子
肠断
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
- Các biến thể:
- 𠂻
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,中
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
終
中
蔠
𠂂
𠁩
蹱
㹣
𠔈
鴤
汷
銿
螽
䘚
袭
袈
䘫
裠
襄
襲
衾
装
裘
裚
衣
𠄵
紑
倗
蚕
恧
䘥
胴
胼
戙
䊼
赃
悙
衷心
热衷
由衷
初衷
苦衷
折衷
衷肠
衷情
衷曲
隐衷
