Bản dịch của từ 衷音 trong tiếng Việt

衷音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

衷音 (Danh từ)

zhōng yīn
01

Âm trung/âm giữa: giọng điệu vừa phải, thanh âm hài hòa nằm giữa cao/thấp, nhẹ/ nặng, thanh/trầm

中音。指介于小大﹑轻重﹑清浊之间的雅正和谐之音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衷音

zhōng

yīn

Các từ liên quan

衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
音义
音乐
音乐之声
音书
衷
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
𠂻
Hình thái radical:
⿴,衣,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép