Bản dịch của từ 衺恶 trong tiếng Việt

衺恶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

衺恶 (Danh từ)

xié è
01

Tội ác hay bản chất xấu xa, bội bạc và gian ác (thuật ngữ dùng trong sách cổ để chỉ những lỗi lầm xấu xa của con người hoặc đồ vật)

奸邪凶恶。。周礼.地官.司救:「掌万民之邪恶过失而诛让之。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tội ác, điều xấu xa (tổng quát, cổ ngữ)

罪恶。。汉.王符.潜夫论.述赦:「凡立王者,将以诛邪恶而养正善。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衺恶

xié

è

衺
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,牙,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一乚乚丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép