Bản dịch của từ 衾影独对 trong tiếng Việt
衾影独对
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | q | in | thanh ngang |
衾影独对 (Tính từ)
【qīn yǐng dú duì】
01
Một mình; cô đơn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衾影独对
qīn
衾
yǐng
影
dú
独
duì
对
- Bính âm:
- 【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
- Các biến thể:
- 𧘭, 𧙐
- Hình thái radical:
- ⿱,今,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵚
欽
媇
親
亲
嶔
顉
鮼
菳
㓎
誛
駸
䘮
袲
褮
䘱
襄
袭
製
裻
裂
䙝
衺
装
悏
䘐
缹
桧
座
𠉽
砥
庫
㖕
峩
铊
䏭
衾席
同衾
枕衾之情
同衾共枕
孤衾独枕
枕冷衾寒
