Bản dịch của từ 袁张 trong tiếng Việt
袁张
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
袁张 (Danh từ)
【yuán zhāng】
01
Từ gọi chung, ám chỉ cặp người nổi tiếng (晋代的袁山松 và 张莹) — “hai người袁 và 张” được song đề; thường dùng như cách gọi tắt cho bộ đôi lịch sử/literary.
晋袁山松和张莹的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袁张
yuán
袁
zhāng
张
Các từ liên quan
袁世凯
袁公
袁大头
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 爰, 𡊮, 𡋡
- Hình thái radical:
- ⿱,𠮷,𧘇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湲
鶰
騵
貟
圆
㘣
媛
䲮
溒
嫄
塬
鼋
表
褽
裻
褜
褱
袰
䘡
䙝
裂
製
襞
袭
倾
粆
𠒓
䋇
诺
䝅
浙
㤩
虒
針
逝
袉
袁绍
袁枚
袁头
袁州
袁静
袁世凯
袁咏仪
袁宏道
