Bản dịch của từ 袋印刷 trong tiếng Việt

袋印刷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

袋印刷 (Danh từ)

dài yìn shuā
01

In túi; in ấn túi; in ấn trên túi

袋印刷是指在袋子上进行的印刷工艺,通常用于包装和广告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袋印刷

dài

yìn

shuā

袋
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,代,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép