Bản dịch của từ 袍泽 trong tiếng Việt

袍泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

袍泽 (Danh từ)

páo zé
01

Đồng đội; đồng chí (trong quân đội)

《诗经·秦风·无衣》:''岂曰无衣?''与子同袍王于兴师,修我矛戟,与子同仇岂曰无衣?与子同泽王于兴师,修我矛戟,与子偕作''这首诗讲兵士出征的故事,''袍''和''泽''都是古代的衣服名称,后来称军队中的同事叫袍泽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袍泽

páo

Các từ liên quan

袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
袍
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
Các biến thể:
袌, 𧙌, 𧙘, 𣮃, 𫃠
Hình thái radical:
⿰,衤,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép