Bản dịch của từ 袖犬枕钟 trong tiếng Việt

袖犬枕钟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖犬枕钟 (Cụm từ)

xiù quǎn zhěn zhōng
01

袖中玩弄的犬,枕边报时的钟。泛指精巧的玩物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖犬枕钟

xiù

quǎn

zhěn

zhōng

Các từ liên quan

袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép