Bản dịch của từ 袖章 trong tiếng Việt

袖章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖章 (Danh từ)

xiù zhāng
01

Phù hiệu trên tay áo

套在袖子上表示身分或职务的标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Băng tay

佩带在衣袖(一般为左袖)上臂部分、表示身分或职务的标志

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖章

xiù

zhāng

Các từ liên quan

袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
章丹
章举
章书
章亥
章京
袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép