Bản dịch của từ 袖饰 trong tiếng Việt

袖饰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

袖饰 (Cụm từ)

xiù shì
01

Trang sức tay áo; Áo tay; phụ kiện tay

袖饰是指在衣服的袖子部分所装饰的元素或配件,可以是刺绣、蕾丝、钮扣等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袖饰

xiù

shì

袖
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TỤ】
Các biến thể:
褎, 褏, 𠍡, 𧙏
Hình thái radical:
⿰,衤,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép