Bản dịch của từ 被幞 trong tiếng Việt
被幞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
被幞 (Danh từ)
【bèi fú】
01
Chỉ riêng cái chăn, tấm đắp dùng để che đậy khi ngủ.
2.单指被褥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gói hành lý, túi đựng quần áo hoặc đồ dùng cá nhân khi đi lại; tương tự ‘bọc hành lý’ hay ‘ba lô nhỏ’.
1.即行李卷。被服包。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被幞
bèi
被
fú
幞
Các từ liên quan
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
幞囊
幞头
幞巾
幞被
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 帔
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
備
悖
鞁
钡
孛
偝
狽
㰆
輩
备
䋳
僃
砒
憵
霹
鉟
妚
翍
錍
纰
耚
枈
䯱
鈚
䙇
褤
襼
袢
䘶
袪
襷
䙤
袜
襕
䙠
袑
䖣
㑪
蚙
眜
鸭
样
浟
埊
庬
莂
毩
料
被子
被动
被迫
被窝
棉被
被套
植被
被告
被褥
被罩
