Bản dịch của từ 被枕 trong tiếng Việt
被枕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
被枕 (Danh từ)
【bèi zhěn】
01
Bộ đồ dùng để ngủ gồm chăn (bì) và gối (chẩm), còn gọi chung là đồ ngủ hoặc đồ trải giường.
被子和枕头。亦泛指卧具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 被枕
bèi
被
zhěn
枕
Các từ liên quan
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 帔
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
備
悖
鞁
钡
孛
偝
狽
㰆
輩
备
䋳
僃
砒
憵
霹
鉟
妚
翍
錍
纰
耚
枈
䯱
鈚
䙇
褤
襼
袢
䘶
袪
襷
䙤
袜
襕
䙠
袑
䖣
㑪
蚙
眜
鸭
样
浟
埊
庬
莂
毩
料
被子
被动
被迫
被窝
棉被
被套
植被
被告
被褥
被罩
