Bản dịch của từ 袱子 trong tiếng Việt

袱子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

袱子 (Danh từ)

fú zi
01

Mảnh vải hoặc khăn dùng để phủ lên, che đậy hoặc quấn lại, giống như khăn choàng hoặc tấm phủ

3.用以披盖﹑遮裹的巾幅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khăn che đầu của phụ nữ thời xưa, tương tự khăn trùm đầu.

1.古代妇女的覆头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tấm vải lớn dùng để quấn đầu hoặc buộc đồ vật, giống như khăn trùm đầu hoặc bọc đồ

2.泛指包头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袱子

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
袱
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Hình thái radical:
⿰,衤,伏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép