Bản dịch của từ 裁决 trong tiếng Việt

裁决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁决 (Động từ)

cái jué
01

Tài quyết; cân nhắc quyết định

有关机构或人士经研究对有争议的问题做出处理决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁决

cái

jué

Các từ liên quan

裁与
裁中
裁云
裁云剪水
决一雌雄
决不
裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép